menu_book
見出し語検索結果 "mơ hồ" (1件)
mơ hồ
日本語
形曖昧
Câu trả lời rất mơ hồ.
答えはとても曖昧だ。
swap_horiz
類語検索結果 "mơ hồ" (2件)
日本語
動汗を掻く
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
日本語
名汗
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
私はジョギングをして、たくさん汗をかく。
format_quote
フレーズ検索結果 "mơ hồ" (9件)
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
Tôi dùng cái mở lon để mở hộp cá.
缶切りで魚の缶を開ける。
Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
服が汗でびっしょりだ。
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
私はジョギングをして、たくさん汗をかく。
Câu trả lời rất mơ hồ.
答えはとても曖昧だ。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。
Với một kế hoạch mơ hồ thì khó thành công.
漠然とした計画では成功は難しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)